church hat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ đi lễ của phụ nữ: Một chiếc mũ trang trọng, thường có thiết kế cầu kỳ và màu sắc nổi bật, được phụ nữ đeo khi đi lễ nhà thờ, đặc biệt là trong các buổi lễ Chủ nhật. Thuật ngữ này gắn liền với văn hóa và truyền thống của cộng đồng người Mỹ gốc Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a beautiful, wide-brimmed church hat to the Easter service. (Cô ấy đã đội một chiếc mũ đi lễ vành rộng tuyệt đẹp đến buổi lễ Phục Sinh.)
- Her collection of church hats is both elegant and vibrant. (Bộ sưu tập mũ đi lễ của bà ấy vừa thanh lịch vừa rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sunday best church hat": chiếc mũ đi lễ đẹp nhất, được dành riêng cho những dịp đặc biệt như lễ Chủ nhật.
- For the christening, she brought out her Sunday best church hat. (Cho lễ rửa tội, bà ấy đã mang ra chiếc mũ đi lễ đẹp nhất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunday hat (n): mũ Chủ nhật. Đây là một từ gần nghĩa, cũng chỉ loại mũ trang trọng dành cho việc đi lễ.
- Her Sunday hat was adorned with a silk ribbon. (Chiếc mũ Chủ nhật của bà được trang trí bằng một dải ruy băng lụa.)
Từ đồng nghĩa
- Worship hat: mũ đi lễ (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
- Dress hat: mũ trang phục trang trọng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các dịp khác ngoài nhà thờ).
Thành ngữ liên quan
- "To have one's church hat on": (nghĩa bóng) thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và tôn kính, thường trong một tình huống quan trọng.
- When she enters the meeting, you can tell she has her church hat on. (Khi bà ấy bước vào cuộc họp, bạn có thể thấy bà ấy rất nghiêm túc và chỉn chu.)
Noun
- mũ đi lễ của phụ nữ (dùng trong những ngày lễ chủ nhật.)